cách bức
verb
To cut off, to separate, to isolate vì ở cách bức nhau nên Ãt khi lui tá»›i their houses being cut off from one another, they see little of each other
 | [cách bức] |  | Ä‘á»™ng từ | |  | To cut off, to separate, to isolate | |  | vì ở cách bức nhau nên Ãt khi lui tá»›i | | their houses being cut off from one another, they see little of each other |  | tÃnh từ | |  | indirect, distant |
|
|